後顎 hậu ngạc Hán Việt: hậu ngạc Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 顎 (ngạc)Hán Việthậu ngạcCấu tạo後 + 顎 · hậu + ngạc nghĩa thành phần: hậu + ngạc Nghĩa EngCihui 後顎 òu'è* n. back palate; velum