後首
hậu thủ
Hán Việt: hậu thủ · Pinyin: hòu shǒu
Tổng quan
sau này: về sau/sau/sau đó/phía sau/sau lưng
Nghĩa
Việt
- Cihui sau này: về sau/sau/sau đó/phía sau/sau lưng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 后头;后面;后来:当时没有听懂,~一想才明白了。
Eng
- Cihui 後首 hòushǒu n. later; afterwards