後驗 hậu nghiệm Hán Việt: hậu nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 驗 (nghiệm)Hán Việthậu nghiệmCấu tạo後 + 驗 · hậu + nghiệm nghĩa thành phần: hậu + nghiệm Nghĩa EngCihui 後驗 òuyàn n. <lg.> a posteriori M:¹cì