吏習 lì xí · lại tập Hán Việt: lại tập · Pinyin: lì xí Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 習 (tập)Pinyinlì xíHán Việtlại tậpCấu tạo吏 + 習 · lại + tập nghĩa thành phần: lại + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官吏感到习惯; 官场习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏感到习惯。 2.官场习俗。