吏書 lì shū · lại thư Hán Việt: lại thư · Pinyin: lì shū Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 書 (thư)Pinyinlì shūHán Việtlại thưCấu tạo吏 + 書 · lại + thư nghĩa thành phần: lại + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府的文书; 指吏部尚书; 指秘书之类人员。Tân Hoa Tự Điển 1.官府的文书。 2.指吏部尚书。 3.指秘书之类人员。