吏事 lì shì · lại sự Hán Việt: lại sự · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 事 (sự)Pinyinlì shìHán Việtlại sựCấu tạo吏 + 事 · lại + sự nghĩa thành phần: lại + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政事,官务; 指刑狱之事。Tân Hoa Tự Điển 1.政事,官务。 2.指刑狱之事。