吏事 lì shì·lại sự Hán Việt: lại sự · Pinyin: lì shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.政事,官务。 2.指刑狱之事。 Cấu tạo: 吏 (lại) + 事 (sự)Pinyinlì shìHán Việtlại sựCấu tạo吏 + 事 · lại + sự nghĩa thành phần: lại + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.政事,官务。 2.指刑狱之事。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假