吏體 lì tǐ · lại thể Hán Việt: lại thể · Pinyin: lì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 體 (thể)Pinyinlì tǐHán Việtlại thểCấu tạo吏 + 體 · lại + thể nghĩa thành phần: lại + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏的风范。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏的风范。