吏俸 lì fèng · lại bổng Hán Việt: lại bổng · Pinyin: lì fèng Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 俸 (bổng)Pinyinlì fèngHán Việtlại bổngCấu tạo吏 + 俸 · lại + bổng nghĩa thành phần: lại + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏的俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏的俸禄。