吏兵

lì bīng lại binh

Hán Việt: lại binh · Pinyin: lì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官兵; 犹言部属,仆从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官兵。 2.犹言部属,仆从。