吏典 lì diǎn · lại điển Hán Việt: lại điển · Pinyin: lì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 典 (điển)Pinyinlì diǎnHán Việtlại điểnCấu tạo吏 + 典 · lại + điển nghĩa thành phần: lại + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元﹑明﹑清府县的吏员。Tân Hoa Tự Điển 1.元﹑明﹑清府县的吏员。