吏勢

lì shì lại thế

Hán Việt: lại thế · Pinyin: lì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官吏的势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官吏的势力。