吏員

lì yuán lại viên

Hán Việt: lại viên · Pinyin: lì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指大小官员; 指地方官府中的小官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指大小官员。 2.指地方官府中的小官。

Eng

  • Cihui 吏員 lìyuán n. minor official