吏婿 lại tế Hán Việt: lại tế Tổng quan chức tư lại Cấu tạo: 吏 (lại) + 婿 (tế)Hán Việtlại tếTừ loạidanhCấu tạo吏 + 婿 · lại + tế nghĩa thành phần: lại + tế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư lạiVietPhrases chức tư lại Từ liên quan Gần nghĩa吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 吏习 · 吏书 · 吏事 · 吏人