吏巾

lì jīn lại cân

Hán Việt: lại cân · Pinyin: lì jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官吏所戴的帽子。借指官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官吏所戴的帽子。借指官职。