吏幹 lì gàn · lại cán Hán Việt: lại cán · Pinyin: lì gàn Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 幹 (cán)Pinyinlì gànHán Việtlại cánCấu tạo吏 + 幹 · lại + cán nghĩa thành phần: lại + cán