吏才

lì cái lại tài

Hán Việt: lại tài · Pinyin: lì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为政的才能; 指有为政才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为政的才能。 2.指有为政才能的人。