吏文 lì wén · lại văn Hán Việt: lại văn · Pinyin: lì wén Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 文 (văn)Pinyinlì wénHán Việtlại vănCấu tạo吏 + 文 · lại + văn nghĩa thành phần: lại + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官府文牍。Tân Hoa Tự Điển 1.指官府文牍。