吏最 lì zuì · lại tối Hán Việt: lại tối · Pinyin: lì zuì Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 最 (tối)Pinyinlì zuìHán Việtlại tốiCấu tạo吏 + 最 · lại + tối nghĩa thành phần: lại + tối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吏绩考核优异。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吏绩考核优异。