吏民

lì mín lại dân

Hán Việt: lại dân · Pinyin: lì mín

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏與庶民。《漢書.卷二.惠帝紀》:「省法令妨吏民者,除挾書律。」漢.朱浮〈為幽州牧與彭寵書〉:「伯通與吏民語,何以為顏,步行拜起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官吏与庶民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官吏与庶民。