吏法 lì fǎ · lại pháp Hán Việt: lại pháp · Pinyin: lì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 法 (pháp)Pinyinlì fǎHán Việtlại phápCấu tạo吏 + 法 · lại + pháp nghĩa thành phần: lại + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.官府的法令。