吏牘 lì dú · lại độc Hán Việt: lại độc · Pinyin: lì dú Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 牘 (độc)Pinyinlì dúHán Việtlại độcCấu tạo吏 + 牘 · lại + độc nghĩa thành phần: lại + độc