吏用 lì yòng · lại dụng Hán Việt: lại dụng · Pinyin: lì yòng Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 用 (dụng)Pinyinlì yòngHán Việtlại dụngCấu tạo吏 + 用 · lại + dụng nghĩa thành phần: lại + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹吏才。Tân Hoa Tự Điển 1.犹吏才。