吏皂 lì zào · lại tạo Hán Việt: lại tạo · Pinyin: lì zào Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 皂 (tạo)Pinyinlì zàoHán Việtlại tạoCấu tạo吏 + 皂 · lại + tạo nghĩa thành phần: lại + tạo