吏祿 lì lù · lại lộc Hán Việt: lại lộc · Pinyin: lì lù Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 祿 (lộc)Pinyinlì lùHán Việtlại lộcCấu tạo吏 + 祿 · lại + lộc nghĩa thành phần: lại + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏的俸禄; 指吏禄制度; 官吏的禄位。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏的俸禄。 2.指吏禄制度。 3.官吏的禄位。