吏習 lì xí · lại tập Hán Việt: lại tập · Pinyin: lì xí Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 習 (tập)Pinyinlì xíHán Việtlại tậpCấu tạo吏 + 習 · lại + tập nghĩa thành phần: lại + tập