吏舍

lì shě lại xá

Hán Việt: lại xá · Pinyin: lì shě

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官吏居住或办公的房子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官吏居住或办公的房子。