吏課 lì kè · lại khóa Hán Việt: lại khóa · Pinyin: lì kè Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 課 (khóa)Pinyinlì kèHán Việtlại khóaCấu tạo吏 + 課 · lại + khóa nghĩa thành phần: lại + khóa