吏議 lì yì · lại nghị Hán Việt: lại nghị · Pinyin: lì yì Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 議 (nghị)Pinyinlì yìHán Việtlại nghịCấu tạo吏 + 議 · lại + nghị nghĩa thành phần: lại + nghị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.議處官吏的罪狀。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「因為誣上,卒從吏議。」 2.官吏議論政治、時事。《文選.李斯.上書秦始皇》:「臣聞吏議逐客,竊以為過矣。」