吏議 lì yì · lại nghị Hán Việt: lại nghị · Pinyin: lì yì Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 議 (nghị)Pinyinlì yìHán Việtlại nghịCấu tạo吏 + 議 · lại + nghị nghĩa thành phần: lại + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官吏议事; 指司法官吏关于处分定罪的拟议。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏议事。 2.指司法官吏关于处分定罪的拟议。