吏課

lì kè lại khóa

Hán Việt: lại khóa · Pinyin: lì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对官吏政绩的考核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对官吏政绩的考核。