吏隱 lì yǐn · lại ẩn Hán Việt: lại ẩn · Pinyin: lì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 隱 (ẩn)Pinyinlì yǐnHán Việtlại ẩnCấu tạo吏 + 隱 · lại + ẩn nghĩa thành phần: lại + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓不以利禄萦心,虽居官而犹如隐者。 2.山名。一名洼尊山。在浙江省缙云县。