吏隱 lì yǐn · lại ẩn Hán Việt: lại ẩn · Pinyin: lì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 隱 (ẩn)Pinyinlì yǐnHán Việtlại ẩnCấu tạo吏 + 隱 · lại + ẩn nghĩa thành phần: lại + ẩn