吏鬼

lì guǐ lại quỷ

Hán Việt: lại quỷ · Pinyin: lì guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指祠官。古代掌管祭祀﹑祠庙的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指祠官。古代掌管祭祀﹑祠庙的官员。