吐供 tǔ gōng · thổ cung Hán Việt: thổ cung · Pinyin: tǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 供 (cung)Pinyintǔ gōngHán Việtthổ cungCấu tạo吐 + 供 · thổ + cung nghĩa thành phần: thổ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招供。亦指供词。Tân Hoa Tự Điển 1.招供。亦指供词。