吐決

tǔ jué thổ quyết

Hán Việt: thổ quyết · Pinyin: tǔ jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出谋决策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出谋决策。