吐出

tù chū thổ xuất

Hán Việt: thổ xuất · Pinyin: tù chū

Tổng quan

phun ra

Cấu tạo: (thổ) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phun ra

Eng

  • Cihui 吐出 ǔchū r.v. 1. <lg.> release 2. spit out; utter

ja

  • JMdict vomit|spew|disgorge