吐剛 tǔ gāng · thổ cương Hán Việt: thổ cương · Pinyin: tǔ gāng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 剛 (cương)Pinyintǔ gāngHán Việtthổ cươngCấu tạo吐 + 剛 · thổ + cương nghĩa thành phần: thổ + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻畏惧强暴。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻畏惧强暴。