吐發 tǔ fā · thổ phát Hán Việt: thổ phát · Pinyin: tǔ fā Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 發 (phát)Pinyintǔ fāHán Việtthổ phátCấu tạo吐 + 發 · thổ + phát nghĩa thành phần: thổ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹焕发; 犹谈吐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹焕发。 2.犹谈吐。