吐吞 tǔ tūn · thổ thôn Hán Việt: thổ thôn · Pinyin: tǔ tūn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 吞 (thôn)Pinyintǔ tūnHán Việtthổ thônCấu tạo吐 + 吞 · thổ + thôn nghĩa thành phần: thổ + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吞吐。常用以形容山水争雄之势。Tân Hoa Tự Điển 1.吞吐。常用以形容山水争雄之势。