吐吸 tǔ xī · thổ hấp Hán Việt: thổ hấp · Pinyin: tǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 吸 (hấp)Pinyintǔ xīHán Việtthổ hấpCấu tạo吐 + 吸 · thổ + hấp nghĩa thành phần: thổ + hấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吐噏"; 犹吞吐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吐噏"。 2.犹吞吐。