吐和 tǔ hé · thổ hòa Hán Việt: thổ hòa · Pinyin: tǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 和 (hòa)Pinyintǔ héHán Việtthổ hòaCấu tạo吐 + 和 · thổ + hòa nghĩa thành phần: thổ + hòa