吐嘈

tù cáothổ tào

Hán Việt: thổ tào · Pinyin: tù cáo

Tổng quan

biến thể của 吐槽[tù cáo]

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 嘈 (tào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bới móc
  • Tần suất từ biến thể của 吐槽[tù cáo]

Eng

  • Cihui variant of 吐槽
  • Tần suất từ variant of 吐槽[tu4 cao2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

吐丝 · 吐出 · 吐剂 · 吐口 · 吐司 · 吐字 · 吐实 · 吐属