吐嚕

tǔ lū thổ lỗ

Hán Việt: thổ lỗ · Pinyin: tǔ lū

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙语。可惜; 方言。褪; 象声词。多形容子弹连梭发射声。亦指子弹连梭发射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙语。可惜。 2.方言。褪。 3.象声词。多形容子弹连梭发射声。亦指子弹连梭发射。