吐圖 tǔ tú · thổ đồ Hán Việt: thổ đồ · Pinyin: tǔ tú Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 圖 (đồ)Pinyintǔ túHán Việtthổ đồCấu tạo吐 + 圖 · thổ + đồ nghĩa thành phần: thổ + đồ