吐奇 tǔ qí · thổ kì Hán Việt: thổ kì · Pinyin: tǔ qí Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 奇 (kì)Pinyintǔ qíHán Việtthổ kìCấu tạo吐 + 奇 · thổ + kì nghĩa thành phần: thổ + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出奇谋; 发出异采。Tân Hoa Tự Điển 1.出奇谋。 2.发出异采。