吐字

tǔ zì thổ tự

Hán Việt: thổ tự · Pinyin: tǔ zì

Tổng quan

cách phát âm | sự nhả chữ | phát âm chính xác (trong opera)

Cấu tạo: (thổ) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách phát âm | sự nhả chữ | phát âm chính xác (trong opera)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民族傳統唱腔中一項重要的基本唱工。要求字字清晰動聽,富於韻味。其間過渡、交代均貴圓轉而不露痕跡。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发音咬字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发音咬字。

Eng

  • CC-CEDICT diction; enunciation|(opera) to pronounce the words correctly
  • Cihui diction; enunciation; (opera) to pronounce the words correctly