吐懣 tǔ mèn · thổ muộn Hán Việt: thổ muộn · Pinyin: tǔ mèn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 懣 (muộn)Pinyintǔ mènHán Việtthổ muộnCấu tạo吐 + 懣 · thổ + muộn nghĩa thành phần: thổ + muộn