吐捉 tǔ zhuō · thổ tróc Hán Việt: thổ tróc · Pinyin: tǔ zhuō Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 捉 (tróc)Pinyintǔ zhuōHán Việtthổ trócCấu tạo吐 + 捉 · thổ + tróc nghĩa thành phần: thổ + tróc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吐哺捉发。Tân Hoa Tự Điển 1.吐哺捉发。