吐暈 tǔ yūn · thổ vựng Hán Việt: thổ vựng · Pinyin: tǔ yūn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 暈 (vựng)Pinyintǔ yūnHán Việtthổ vựngCấu tạo吐 + 暈 · thổ + vựng nghĩa thành phần: thổ + vựng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散发光彩。Tân Hoa Tự Điển 1.散发光彩。