吐槽
thổ tào
Hán Việt: thổ tào · Pinyin: tù cáo
Tổng quan
(tiếng lóng) chế giễu | nhạo báng | cũng đọc là
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) chế giễu | nhạo báng | cũng đọc là
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指发表不满的言论和意见:影片情节荒诞,遭到众多网友~。
Eng
- CC-CEDICT (slang) to roast; to ridicule|also pr. [tu3 cao2]
- Cihui (slang) to roast; to ridicule; also pr.